Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spurge

/spə:dʤ/ phổ biến #32940
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spurge

/spə:dʤ/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây đại kích
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the genus Euphorbia; usually having milky often poisonous juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...