spurge
/spə:dʤ/ phổ biến #32940
“spurging” là hiện tại phân từ của spurge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spurging hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spurge
/spə:dʤ/
danh từ
- (thực vật học) giống cây đại kích
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of numerous plants of the genus Euphorbia; usually having milky often poisonous juice