Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“spurging” là hiện tại phân từ của spurge — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32940

spurge

/spə:dʤ/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây đại kích
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants of the genus Euphorbia; usually having milky often poisonous juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...