Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18432

spurious

/'spjuəriəs/

tính từ

  • giả, giả mạo
    • spurious coin: đồng tiền giả
    • spurious eyes: (y học) mắt giả
Định nghĩa tiếng Anh

s plausible but false\ns born out of wedlock\ns intended to deceive

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...