Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spurt

/spə:t/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14565

“spurted” là quá khứ của spurt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phun vọt, tuôn ra đột ngột động từ

“Water spurted out of the broken pipe.”Nước phun vọt ra từ đường ống bị vỡ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spurt

/spə:t/

danh từ

  • sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công
  • bắn ra, phọt ra

ngoại động từ

  • làm bắn ra, làm phọt ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. gush forth in a sudden stream or jet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...