Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squacco

/'skwækou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squacco

/'skwækou/

danh từ

  • (động vật học) con diệc mào
Định nghĩa tiếng Anh

n. A heron (Ardea comata) found in Asia, Northern Africa, and Southern Europe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...