Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10116

squadron

/'skwɔdrən/

danh từ

  • (quân sự) đội kỵ binh
  • (hàng hải) đội tàu
  • (hàng không) đội máy bay
    • bombing squadron: đội máy bay ném bom
  • đội, đội ngũ

ngoại động từ

  • họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ
Biến thể từ squadrons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cavalry unit consisting of two or more troops and headquarters and supporting arms\nn. an air force unit larger than a flight and smaller than a group\nn. a naval unit that is detached from the fleet for a particular task

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...