Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squadron

/'skwɔdrən/ Collins ★ phổ biến #10116

“squadrons” là số nhiều của squadron — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ squadrons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squadron

/'skwɔdrən/

danh từ

  • (quân sự) đội kỵ binh
  • (hàng hải) đội tàu
  • (hàng không) đội máy bay
    • bombing squadron: đội máy bay ném bom
  • đội, đội ngũ

ngoại động từ

  • họp thành đội, tổ chức thành đội ngũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cavalry unit consisting of two or more troops and headquarters and supporting arms n. an air force unit larger than a flight and smaller than a group n. a naval unit that is detached from the fleet for a particular task

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...