Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squaller

/'skwɔ:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squaller

/'skwɔ:lə/

danh từ

  • người kêu thét
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who squalls; a screamer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...