squall
/skwɔ:l/ TOEFLGRE phổ biến #19648
“squalling” là hiện tại phân từ của squall — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
squalls số nhiều
squalling hiện tại phân từ
squalled quá khứ
squalls ngôi 3 số ít
squalled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squall
/skwɔ:l/
danh từ
- cơn gió mạnh (thường có mưa hoặc tuyết...)
- the wind blows in squalls: gió thổi từng cơn
- black squall: cơn gió mạnh mang theo mây đen
- white squall: cơn gió mạnh không mang theo mây đen
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự rối loạn, sự náo loạn
thành ngữ
- to look out for squalls
- đề phòng nguy hiểm
nội động từ
- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội
danh từ
- tiếng thét thất thanh
- sự kêu la
động từ
- kêu, la, thét
Định nghĩa tiếng Anh
n. sudden violent winds; often accompanied by precipitation v. make high-pitched, whiney noises v. blow in a squall