Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squaloid

/'skweilɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squaloid

/'skweilɔid/

tính từ

  • giống như cá mập, dạng cá mập
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like or pertaining to a shark or sharks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...