Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squamae

/'skweimə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squamae

/'skweimə/

danh từ, số nhiều squamae

  • (sinh vật học) vảy
Định nghĩa tiếng Anh

n a protective structure resembling a scale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...