squamate
/'skweimit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squamate
//
* tính từ- có vảy; dạng vảy
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Squamated
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Squamated
Đang tải...