Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squamula

/skwəm'jʊlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squamula

//

* danh từ
  • số nhiều squamulae
  • vảy nhỏ
  • lá bắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the little hypogynous scales found in the flowers of grasses; a lodicule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...