squareface
/'skweəfeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squareface
/'skweəfeis/
danh từ
- (từ lóng) rượu gin
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...