squatter
“squatters” là số nhiều của squatter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Squatters often live in abandoned buildings.”Người chiếm đất trái phép thường sống trong các tòa nhà bỏ hoang.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squatter
/'skwɔtə/
danh từ
- người ngổi xổm, người ngồi chồm chỗm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đến lập nghiệp ở đất công; người đến chiếm đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người thuê đồng cỏ của chính phủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who settles lawfully on government land with the intent to acquire title to it n. someone who settles on land without right or title