squeezer
/'skwi:zə/
danh từ
- người ép, người vắt
- người tống tiền, người bòn tiền, người bóp nặn
- máy ép khử bọt khí (trong sắt nóng chảy)
Biến thể từ
squeezers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kitchen utensil for squeezing juice from fruit