Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42894

squeezer

/'skwi:zə/

danh từ

  • người ép, người vắt
  • người tống tiền, người bòn tiền, người bóp nặn
  • máy ép khử bọt khí (trong sắt nóng chảy)
Biến thể từ squeezers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kitchen utensil for squeezing juice from fruit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...