squidgy
“squidgier” là so sánh hơn của squidgy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
squidgier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squidgy
//
* tính từmềm và ẩm; đẫm nước