Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squidgy

“squidgier” là so sánh hơn của squidgy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ squidgier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squidgy

//

* tính từ
  • mềm và ẩm; đẫm nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...