Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squid

/skwid/ Collins ★ phổ biến #11582

“squids” là số nhiều của squid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mực ống danh từ

“I like to eat fried squid with spicy sauce.”Tôi thích ăn mực ống chiên với nước sốt cay.

Biến thể từ squids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squid

/skwid/

danh từ

  • súng cối bắn tàu ngầm
  • mực ống
  • mồi nhân tạo

nội động từ

  • câu bằng mồi mực
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Italian cuisine) squid prepared as food n. widely distributed fast-moving ten-armed cephalopod mollusk having a long tapered body with triangular tail fins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...