squid
/skwid/ Collins ★ phổ biến #11582
“squids” là số nhiều của squid — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Mực ống
danh từ
“I like to eat fried squid with spicy sauce.”Tôi thích ăn mực ống chiên với nước sốt cay.
Biến thể từ
squids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squid
/skwid/
danh từ
- súng cối bắn tàu ngầm
- mực ống
- mồi nhân tạo
nội động từ
- câu bằng mồi mực
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Italian cuisine) squid prepared as food n. widely distributed fast-moving ten-armed cephalopod mollusk having a long tapered body with triangular tail fins