squirrel
“squirrels” là số nhiều của squirrel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We saw a squirrel collecting nuts in the park yesterday.”Chúng tôi đã thấy một con sóc đang thu thập hạt trong công viên hôm qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squirrel
/'skwirəl/
danh từ
- (động vật học) con sóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kind of arboreal rodent having a long bushy tail n. the fur of a squirrel