Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“squitting” là hiện tại phân từ của squit — đang hiển thị từ gốc:

squit

/skwit/

danh từ

  • (từ lóng) thằng nhãi nhép, thằng oắt con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...