squit
/skwit/
“squitting” là hiện tại phân từ của squit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squit
/skwit/
danh từ
- (từ lóng) thằng nhãi nhép, thằng oắt con
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“squitting” là hiện tại phân từ của squit — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...