Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stabber

/'stæbә/
Biến thể từ stabbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stabber

//

* danh từ
  • kẻ đâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who stabs another person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...