Stabilization
//
- (Econ) Sự ổn định hoá.+ Một phương pháp chuẩn tắc nghiên cứu sự biến động trong mức độ hoạt động kinh tế.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of stabilizing something or making it more stable\nn. the act of making something (as a vessel or aircraft) less likely to overturn