Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stable-companion

/'steiblkəm,pænjɔn/

danh từ

  • ngựa cùng chuồng
  • (thông tục) bạn cùng trường, hội viên cùng câu lạc bộ...
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...