stable-companion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stable-companion
/'steiblkəm,pænjɔn/
danh từ
- ngựa cùng chuồng
- (thông tục) bạn cùng trường, hội viên cùng câu lạc bộ...
Từ điển Anh–Việt
112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...