stable-companion
“stable-companions” là số nhiều của stable-companion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stable-companion
/'steiblkəm,pænjɔn/
danh từ
- ngựa cùng chuồng
- (thông tục) bạn cùng trường, hội viên cùng câu lạc bộ...
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“stable-companions” là số nhiều của stable-companion — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...