stable-man
/'steiblbɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stable-man
/'steiblbɔi/
-man)/'steiblmən/
danh từ
- người giữ ngựa, người coi ngựa, người trông nom chuồng ngựa
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...