Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stableness

/'steiblnis/

danh từ

  • tính vững vàng; tính ổn định
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being stable, or firmly\n established; stability.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...