stabling
/'steibliɳ/
Biến thể từ
stabling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stabling
/'steibliɳ/
danh từ
- sự nuôi ngựa (trong chuồng)
- sự chăm sóc ngựa
- nơi nuôi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. accommodation for animals (especially for horses)