Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stabling

/'steibliɳ/

danh từ

  • sự nuôi ngựa (trong chuồng)
  • sự chăm sóc ngựa
  • nơi nuôi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. accommodation for animals (especially for horses)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...