Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15701

stacked

//

* tính từ
  • (nghĩa Mỹ, (từ lóng)) đàn bà ngực nở
Định nghĩa tiếng Anh

a. arranged in a stack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...