stacker
//
* danh từ- máy xếp chồng
- bag stacker
- máy xếp chồng bao tải
- xe tải có máy xếp đống
- bộ tiếp nhận thẻ
- input stacker:bộ xếp bìa đưa vào
- output stacker:bộ xếp bìa đưa ra
Biến thể từ
stackers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a laborer who builds up a stack or pile