Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stackers” là số nhiều của stacker — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38445

stacker

//

* danh từ
  • máy xếp chồng
  • bag stacker
  • máy xếp chồng bao tải
  • xe tải có máy xếp đống
  • bộ tiếp nhận thẻ
    • input stacker:bộ xếp bìa đưa vào
    • output stacker:bộ xếp bìa đưa ra
Biến thể từ stackers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a laborer who builds up a stack or pile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...