stacker
/'stækә/ phổ biến #38445
“stackers” là số nhiều của stacker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stackers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stacker
//
* danh từ- máy xếp chồng
- bag stacker
- máy xếp chồng bao tải
- xe tải có máy xếp đống
- bộ tiếp nhận thẻ
- input stacker:bộ xếp bìa đưa vào
- output stacker:bộ xếp bìa đưa ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. a laborer who builds up a stack or pile