Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stadtholder

/'stæd,houldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stadtholder

/'stæd,houldə/

danh từ

  • (sử học) phó vương, thống đốc
  • chánh án (Hà lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Formerly, the chief magistrate of the United Provinces of Holland; also, the governor or lieutenant governor of a province.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...