Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staffer

/'stɑ:fә/ Collins ★ phổ biến #6008
Biến thể từ staffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staffer

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhân viên cùng biên chế trong tờ báo
Định nghĩa tiếng Anh

n an employee who is a member of a staff of workers (especially a member of the staff that works for the President of the United States)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...