Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stage direction

/steidʒ diˈrekʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stage direction

//

* danh từ
  • lời đạo diễn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...