Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage-coach

/'steidʤkoutʃ/

danh từ

  • xe ngựa chở khách (theo chặng đường nhất định)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...