Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stage-coaches” là số nhiều của stage-coach — đang hiển thị từ gốc:

stage-coach

/'steidʤkoutʃ/

danh từ

  • xe ngựa chở khách (theo chặng đường nhất định)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...