stained glass
/'steind'glɑ:s/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stained glass
/'steind'glɑ:s/
danh từ
- kính màu
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...