Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13412

stalemate

/'steil'meit/

danh từ

  • (đánh cờ) thế bí
  • sự bế tắc

ngoại động từ

  • (đánh cờ) dồn (đối phương) vào thế bí
  • (nghĩa bóng) làm bế tắc (hội nghị...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. drawing position in chess: any of a player's possible moves would place his king in check\nv. subject to a stalemate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...