Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stalemate

/'steil'meit/ GRECollins ★ phổ biến #13412

“stalemated” là quá khứ phân từ của stalemate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thế bế tắc, bất phân thắng bại danh từ

“Talks broke down after reaching a stalemate.”Đàm phán đổ vỡ sau khi rơi vào bế tắc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stalemate

/'steil'meit/

danh từ

  • (đánh cờ) thế bí
  • sự bế tắc

ngoại động từ

  • (đánh cờ) dồn (đối phương) vào thế bí
  • (nghĩa bóng) làm bế tắc (hội nghị...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. drawing position in chess: any of a player's possible moves would place his king in check v. subject to a stalemate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...