Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stalkers” là số nhiều của stalker — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16890

stalker

/'stɔ:kə/

danh từ

  • người đi oai vệ, người đi hiên ngang
  • người đi lén theo
Biến thể từ stalkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who walks with long stiff strides\nn. someone who stalks game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...