Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stalky

/'stɔ:ki/

tính từ

  • như cuống, thon dài
  • có cuống
Biến thể từ stalkier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Hard as a stalk; resembling a stalk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...