Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stalky

/'stɔ:ki/
Biến thể từ stalkier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stalky

/'stɔ:ki/

tính từ

  • như cuống, thon dài
  • có cuống
Định nghĩa tiếng Anh

a. Hard as a stalk; resembling a stalk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...