stalky
“stalkier” là so sánh hơn của stalky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stalky
/'stɔ:ki/
tính từ
- như cuống, thon dài
- có cuống
Định nghĩa tiếng Anh
a. Hard as a stalk; resembling a stalk.
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“stalkier” là so sánh hơn của stalky — đang hiển thị từ gốc:
a. Hard as a stalk; resembling a stalk.
Đang tải...