Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stamina

/'stæminə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12821

“staminas” là số nhiều của stamina — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sức bền danh từ

“Running long distances requires a lot of stamina and practice.”Chạy đường dài đòi hỏi rất nhiều sức bền và luyện tập.

Biến thể từ staminas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stamina

/'stæminə/

danh từ

  • sức chịu đựng; khả năng chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

n. enduring strength and energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...