stamina
/'stæminə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12821
“staminas” là số nhiều của stamina — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sức bền
danh từ
“Running long distances requires a lot of stamina and practice.”Chạy đường dài đòi hỏi rất nhiều sức bền và luyện tập.
Biến thể từ
staminas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stamina
/'stæminə/
danh từ
- sức chịu đựng; khả năng chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh
n. enduring strength and energy