Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stand-by

“stand-bys” là số nhiều của stand-by — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stand-bys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stand-by

//

  • (máy tính) dụng cụ dữ trữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, stands by one in need; something upon which one relies for constant use or in an emergency.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...