Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stand-offish

/'stænd'ɔ:fiʃ/

tính từ

  • xa cách, khó gần, không cởi mở ((cũng) stand-off)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...