Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stand-off

/'stænd'ɔ:f/ Collins ★

“stand-offs” là số nhiều của stand-off — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stand-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stand-off

/'stænd'ɔ:f/

danh từ

  • sự xa cách, sự cách biệt
  • tác dụng làm cân bằng
  • (thể dục,thể thao) sự hoà

tính từ

  • (như) stand-offish
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...