Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stand-up

/'stændʌp/ Collins ★

“stand-ups” là số nhiều của stand-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stand-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stand-up

/'stændʌp/

tính từ

  • đứng (cổ áo)
  • tích cực, đúng tinh thần thể thao (cuộc đấu võ...); đúng với nội quy, không gian dối
  • ở vị trí đứng, đứng
    • a stand-up dinner: một buổi chiêu đãi ăn đứng
Định nghĩa tiếng Anh

s. requiring a standing position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...