standard book
/'stændəd'buk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
standard book
/'stændəd'buk/
danh từ
- sách giáo khoa
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...