standard lamp
/'stændəd'læmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
standard lamp
/'stændəd'læmp/
danh từ
- đèn đứng
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...