Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standardize

/'stændәdaiz/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13182

“standardizing” là hiện tại phân từ của standardize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuẩn hóa động từ

“We standardized the reporting format.”Chúng tôi chuẩn hóa định dạng báo cáo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standardize

//

  • tiêu chuẩn hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to conform to standard or norm v. evaluate by comparing with a standard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...