Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“standardizing” là hiện tại phân từ của standardize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #13182

standardize

//

  • tiêu chuẩn hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to conform to standard or norm\nv. evaluate by comparing with a standard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...