Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standpoint

/'stændpɔint/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6206

“standpoints” là số nhiều của standpoint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan điểm, cách nhìn nhận về một vấn đề danh từ

“From her standpoint, the decision was unfair.”Từ quan điểm của cô ấy, quyết định đó là không công bằng.

Biến thể từ standpoints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standpoint

/'stændpɔint/

danh từ

  • quan điểm, lập trường
Định nghĩa tiếng Anh

n a mental position from which things are viewed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...