Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stang

/stæŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stang

//

* ngoại động từ
  • xem string
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Sting. n. A long bar; a pole; a shaft; a stake. n. In land measure, a pole, rod, or perch. v. i. To shoot with pain. of Sting

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...